gọi sống

gọi sống

Những con gà mái tơ bắt đầu gọi sống.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành vi của gà mái kêu để gọi gà trống: "gọi sống" chỉ tiếng kêu đặc biệt của gà mái (thường gà mái ) phát ra để mời gọi hoặc kích thích gà trống đến giao phối. Tiếng kêu này nghe như một dạng "glousser" (tiếng kêu khẽ, rung) trong tiếng Pháp, thường được ví như lời mời gọi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con gà mái đang gọi sống ngoài vườn. (Con gà mái non phát ra tiếng kêu mời gọi gà trốngkhu vườn.)
    • Nghe tiếng gọi sống, gà trống lập tức chạy đến. (Khi nghe tiếng kêu đặc biệt đó, gà trống ngay lập tức lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gọi sống" trong văn hóa nông thôn: thường được dùng để miêu tả tập tính sinh sản của , đôi khi được nhân hóa để chỉ hành vi tán tỉnh hoặc mời gọi trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • ấy gọi sống như gà mái, khiến anh chàng kia chú ý. ( ấy hành động mời gọi tinh tế, như tiếng gà mái gọi trống, khiến anh chàng kia để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Gọi (động từ): kêu, mời, hoặc phát ra âm thanh để thu hút sự chú ý.

    • Gọi bạn về ăn cơm. (Kêu bạn về để ăn cơm.)
  • Sống (tính từ): không nấu chín; nhưng trong "gọi sống", "sống" từ chuyên dùng trong chăn nuôi để chỉ hành vi giao phối của , không liên quan đến nghĩa thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Gọi bạn (trong ngữ cảnh ): tiếng kêu để tìm kiếm bạn tình, nhưng không đặc trưng cho gà mái gọi trống.
  • Rủ rê (nghĩa bóng): mời gọi một cách tinh tế, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • Gà mái gọi sống: cụm từ mô tả chính xác hành vi này, đôi khi dùng để chỉ người phụ nữ chủ động trong tình cảm.
    • Chị ấy cứ như gà mái gọi sống, lúc nào cũng tỏ ra thân thiết quá mức. (Chị ấy hành động mời gọi quá rõ ràng, như gà mái gọi trống.)